assignment

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài tập, nhiệm vụ
🎯
Đừng chỉ tra "assignment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a task given to a student to do
✏️
Câu ví dụ
The English assignment involved writing a persuasive essay on a controversial topic .
Bài tập tiếng Anh bao gồm việc viết một bài luận thuyết phục về một chủ đề gây tranh cãi.
✅
Luyện tập

"assignment" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này