Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hạnh phúc
Đừng chỉ tra "glad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pleased about something
Câu ví dụ
He was glad to finally see his family after being away for so long .
Anh ấy vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp gia đình sau một thời gian dài xa cách.
Luyện tập
"glad" nghĩa là gì?