glad

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hạnh phúc
💡
Definition (English)
pleased about something
✏️
Câu ví dụ
He was glad to finally see his family after being away for so long .
Anh ấy vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp gia đình sau một thời gian dài xa cách.
Luyện tập

"glad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions