to harvest
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thu hoạch, gặt
Đừng chỉ tra "to harvest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut and collect a crop
Câu ví dụ
He harvests carrots from the garden beds , pulling them from the soil .
Anh ấy thu hoạch cà rốt từ những luống vườn, nhổ chúng lên từ đất.
Luyện tập
"to harvest" nghĩa là gì?