movie maker

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà làm phim, nhà sản xuất phim
🎯
Đừng chỉ tra "movie maker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who produces or directs films
✏️
Câu ví dụ
Movie makers often collaborate with writers , cinematographers , and editors to create compelling films .
Các nhà làm phim thường cộng tác với nhà văn, nhà quay phim và biên tập viên để tạo ra những bộ phim hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"movie maker" nghĩa là gì?