movie maker
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhà làm phim, nhà sản xuất phim
Đừng chỉ tra "movie maker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who produces or directs films
Câu ví dụ
Movie makers often collaborate with writers , cinematographers , and editors to create compelling films .
Các nhà làm phim thường cộng tác với nhà văn, nhà quay phim và biên tập viên để tạo ra những bộ phim hấp dẫn.
Luyện tập
"movie maker" nghĩa là gì?