Nghĩa tiếng Việt
bang, tiểu bang
Đừng chỉ tra "state" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the political areas with limited law-making abilities that together form a federal country, like those of Germany or the US
Câu ví dụ
The Australian state of New South Wales is home to iconic landmarks such as the Sydney Opera House and the Blue Mountains.
Bang New South Wales của Úc là nơi có các địa danh biểu tượng như Nhà hát Opera Sydney và Dãy núi Blue.
Luyện tập
"state" nghĩa là gì?