peanut butter
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bơ đậu phộng, bơ lạc
Đừng chỉ tra "peanut butter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the soft food or paste that is made from ground peanuts
Câu ví dụ
The recipe calls for two tablespoons of peanut butter.
Công thức yêu cầu hai muỗng canh bơ đậu phộng.
Luyện tập
"peanut butter" nghĩa là gì?