Nghĩa tiếng Việt
phía tây
Đừng chỉ tra "western" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
positioned in the direction of the west
Câu ví dụ
Travelers often explore the western regions to experience its rich cultural heritage .
Du khách thường khám phá các vùng phía tây để trải nghiệm di sản văn hóa phong phú của nó.
Luyện tập
"western" nghĩa là gì?