western

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phía tây
🎯
Đừng chỉ tra "western" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
positioned in the direction of the west
✏️
Câu ví dụ
Travelers often explore the western regions to experience its rich cultural heritage .
Du khách thường khám phá các vùng phía tây để trải nghiệm di sản văn hóa phong phú của nó.
✅
Luyện tập

"western" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location