to treat
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
điều trị, chữa trị
Đừng chỉ tra "to treat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide medical care such as medicine or therapy to heal injuries, illnesses, or wounds and make someone better
Câu ví dụ
Dermatologists may recommend creams or ointments to treat skin conditions .
Các bác sĩ da liễu có thể khuyên dùng kem hoặc thuốc mỡ để điều trị các tình trạng da.
Luyện tập
"to treat" nghĩa là gì?