to treat

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều trị, chữa trị
🎯
Đừng chỉ tra "to treat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide medical care such as medicine or therapy to heal injuries, illnesses, or wounds and make someone better
✏️
Câu ví dụ
Dermatologists may recommend creams or ointments to treat skin conditions .
Các bác sĩ da liễu có thể khuyên dùng kem hoặc thuốc mỡ để điều trị các tình trạng da.
✅
Luyện tập

"to treat" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Medicine and Health