Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
Đừng chỉ tra "constantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that continues without any pause
Câu ví dụ
The street was constantly busy with pedestrians and traffic .
Con đường luôn liên tục đông đúc với người đi bộ và giao thông.
Luyện tập
"constantly" nghĩa là gì?