constantly

/ˈkɑnstəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "constantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that continues without any pause
✏️
Câu ví dụ
The street was constantly busy with pedestrians and traffic .
Con đường luôn liên tục đông đúc với người đi bộ và giao thông.
✅
Luyện tập

"constantly" nghĩa là gì?