Nghĩa tiếng Việt
âm lượng, mức âm thanh
Đừng chỉ tra "volume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of loudness produced by a TV, radio, etc.
Câu ví dụ
He asked them to turn down the volume of the TV because it was too distracting while he worked .
Anh ấy yêu cầu họ giảm âm lượng của TV vì nó quá làm phân tâm khi anh ấy làm việc.
Luyện tập
"volume" nghĩa là gì?