secretary

/ˈsɛkɹəˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư ký, trợ lý hành chính
🎯
Đừng chỉ tra "secretary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who works in an office as someone's assistance, dealing with mail and phone calls, keeping records, making appointments, etc.
✏️
Câu ví dụ
He relies on his secretary to prioritize tasks and keep his calendar up-to-date .
Anh ấy dựa vào thư ký của mình để sắp xếp thứ tự ưu tiên các nhiệm vụ và giữ lịch trình của mình luôn cập nhật.
✅
Luyện tập

"secretary" nghĩa là gì?