Nghĩa tiếng Việt
thư ký, trợ lý hành chính
Đừng chỉ tra "secretary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who works in an office as someone's assistance, dealing with mail and phone calls, keeping records, making appointments, etc.
Câu ví dụ
He relies on his secretary to prioritize tasks and keep his calendar up-to-date .
Anh ấy dựa vào thư ký của mình để sắp xếp thứ tự ưu tiên các nhiệm vụ và giữ lịch trình của mình luôn cập nhật.
Luyện tập
"secretary" nghĩa là gì?