daringly

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liều lĩnh, táo bạo
🎯
Đừng chỉ tra "daringly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an adventurous or bold way
✏️
Câu ví dụ
They crossed the ice daringly despite warnings .
Họ đã băng qua băng một cách táo bạo bất chấp những cảnh báo.
✅
Luyện tập

"daringly" nghĩa là gì?