daringly
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
liều lĩnh, táo bạo
Đừng chỉ tra "daringly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an adventurous or bold way
Câu ví dụ
They crossed the ice daringly despite warnings .
Họ đã băng qua băng một cách táo bạo bất chấp những cảnh báo.
Luyện tập
"daringly" nghĩa là gì?