to rehearse

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễn tập, luyện tập
🎯
Đừng chỉ tra "to rehearse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to practice a play, piece of music, etc. before the public performance
✏️
Câu ví dụ
The choir members dedicated extra time to rehearse their harmonies for the upcoming concert .
Các thành viên của dàn hợp xướng đã dành thêm thời gian để luyện tập hòa âm cho buổi hòa nhạc sắp tới.
✅
Luyện tập

"to rehearse" nghĩa là gì?