human right
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
quyền con người
Definition (English)
one of a series of rights that every human being must have
Câu ví dụ
The Universal Declaration of Human Rights , adopted by the United Nations in 1948 , outlines basic human rights such as the right to life , liberty , and security of person .
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948, phác thảo các quyền con người cơ bản như quyền được sống, tự do và an ninh cá nhân.
Luyện tập
"human right" nghĩa là gì?