jump rope
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dây nhảy, dây nhảy thể dục
Đừng chỉ tra "jump rope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rope with a handle on each end that is swung over a person's head and under their feet as they jump
Câu ví dụ
Mark bought a weighted jump rope to intensify his workout routine .
Mark đã mua một dây nhảy có tạ để tăng cường thói quen tập luyện của mình.
Luyện tập
"jump rope" nghĩa là gì?