jump rope

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dây nhảy, dây nhảy thể dục
🎯
Đừng chỉ tra "jump rope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rope with a handle on each end that is swung over a person's head and under their feet as they jump
✏️
Câu ví dụ
Mark bought a weighted jump rope to intensify his workout routine .
Mark đã mua một dây nhảy có tạ để tăng cường thói quen tập luyện của mình.
✅
Luyện tập

"jump rope" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này