mist

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sương mù, màn sương
🎯
Đừng chỉ tra "mist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thin, fog-like cloud consisting of tiny water droplets suspended in the air
✏️
Câu ví dụ
He could n’t see far ahead through the thick mist.
Anh ấy không thể nhìn xa phía trước qua làn sương mù dày đặc.
✅
Luyện tập

"mist" nghĩa là gì?