Nghĩa tiếng Việt
sương mù, màn sương
Đừng chỉ tra "mist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thin, fog-like cloud consisting of tiny water droplets suspended in the air
Câu ví dụ
He could n’t see far ahead through the thick mist.
Anh ấy không thể nhìn xa phía trước qua làn sương mù dày đặc.
Luyện tập
"mist" nghĩa là gì?