to urge
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thúc giục, khuyến nghị mạnh mẽ
Đừng chỉ tra "to urge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly recommend something
Câu ví dụ
The professor urged reflection on historical events to better understand contemporary social issues .
Giáo sư thúc giục suy ngẫm về các sự kiện lịch sử để hiểu rõ hơn các vấn đề xã hội đương đại.
Luyện tập
"to urge" nghĩa là gì?