to urge

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thúc giục, khuyến nghị mạnh mẽ
🎯
Đừng chỉ tra "to urge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly recommend something
✏️
Câu ví dụ
The professor urged reflection on historical events to better understand contemporary social issues .
Giáo sư thúc giục suy ngẫm về các sự kiện lịch sử để hiểu rõ hơn các vấn đề xã hội đương đại.
✅
Luyện tập

"to urge" nghĩa là gì?