Muslim
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Người Hồi giáo, Tín đồ Hồi giáo
Definition (English)
a person who believes in Islam
Câu ví dụ
The Quran serves as the holy book for Muslims, guiding their beliefs and practices.
Kinh Quran đóng vai trò là cuốn sách thánh cho người Hồi giáo, hướng dẫn niềm tin và thực hành của họ.
Luyện tập
"Muslim" nghĩa là gì?