Nghĩa tiếng Việt
tay, bàn tay
Đừng chỉ tra "hand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of our body that is at the end of our arm and we use to grab, move, or feel things
Câu ví dụ
She used her hand to cover her mouth when she laughed .
Cô ấy dùng tay che miệng khi cười.
Luyện tập
"hand" nghĩa là gì?