hand

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tay, bàn tay
🎯
Đừng chỉ tra "hand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of our body that is at the end of our arm and we use to grab, move, or feel things
✏️
Câu ví dụ
She used her hand to cover her mouth when she laughed .
Cô ấy dùng tay che miệng khi cười.
✅
Luyện tập

"hand" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body