to update

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cập nhật, hiện đại hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to update" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something more useful or modern by adding the most recent information to it, improving its faults, or making new features available for it
✏️
Câu ví dụ
The article was updated to include new research findings .
Bài viết đã được cập nhật để bao gồm các phát hiện nghiên cứu mới.
✅
Luyện tập

"to update" nghĩa là gì?