to update
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cập nhật, hiện đại hóa
Đừng chỉ tra "to update" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something more useful or modern by adding the most recent information to it, improving its faults, or making new features available for it
Câu ví dụ
The article was updated to include new research findings .
Bài viết đã được cập nhật để bao gồm các phát hiện nghiên cứu mới.
Luyện tập
"to update" nghĩa là gì?