Nghĩa tiếng Việt
đậu, hạt đậu
Đừng chỉ tra "bean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a seed growing in long pods on a climbing plant, eaten as a vegetable
Câu ví dụ
We made a bean dip for the party.
Chúng tôi đã làm một món nhúng đậu cho bữa tiệc.
Luyện tập
"bean" nghĩa là gì?