Nghĩa tiếng Việt
món tráng miệng, đồ ngọt
Đừng chỉ tra "dessert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
sweet food eaten after the main dish
Câu ví dụ
We made a classic English dessert, sticky toffee pudding .
Chúng tôi đã làm một món tráng miệng cổ điển của Anh, bánh pudding toffee dính.
Luyện tập
"dessert" nghĩa là gì?