Nghĩa tiếng Việt
cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm
Đừng chỉ tra "adventure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an exciting or unusual experience, often involving risk or physical activity
Câu ví dụ
They planned a camping trip in the wilderness , craving the freedom and excitement of outdoor adventure.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến cắm trại trong hoang dã, khao khát sự tự do và niềm vui của cuộc phiêu lưu ngoài trời.
Luyện tập
"adventure" nghĩa là gì?