Japanese

/ˌdʒæpəˈniz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Nhật
🎯
Đừng chỉ tra "Japanese" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the language spoken in Japan
✏️
Câu ví dụ
My Japanese is getting better since I started watching Japanese movies .
Tiếng Nhật của tôi đang trở nên tốt hơn kể từ khi tôi bắt đầu xem phim Nhật Bản.
✅
Luyện tập

"Japanese" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar