sour
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chua, có vị chua
Definition (English)
having a sharp acidic taste like lemon
Câu ví dụ
The sour cherries make the best pies.
Những quả anh đào chua làm ra những chiếc bánh ngon nhất.
Luyện tập
"sour" nghĩa là gì?