Nghĩa tiếng Việt
rèm, màn
Đừng chỉ tra "curtain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hanging piece of cloth or other materials that covers a window, opening, etc.
Câu ví dụ
They installed curtains with thermal lining to help regulate room temperature .
Họ đã lắp đặt rèm cửa có lớp lót nhiệt để giúp điều chỉnh nhiệt độ phòng.
Luyện tập
"curtain" nghĩa là gì?