Nghĩa tiếng Việt
lũ lụt, nạn lụt
Đừng chỉ tra "flood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the rising of a body of water that covers dry places and causes damage
Câu ví dụ
They had to evacuate their home because of the flood.
Họ phải sơ tán khỏi nhà vì lũ lụt.
Luyện tập
"flood" nghĩa là gì?