Nghĩa tiếng Việt
mì, nui
Đừng chỉ tra "noodle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of thin, long food made with flour and egg, eaten in a soup or with sauce
Câu ví dụ
I like to add a dash of sesame oil to my noodle dish .
Tôi thích thêm một chút dầu mè vào món mì của mình.
Luyện tập
"noodle" nghĩa là gì?