busy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bận rộn, bận
🎯
Đừng chỉ tra "busy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having so many things to do in a way that leaves not much free time
✏️
Câu ví dụ
The event planner became exceptionally busy with coordinating logistics and ensuring everything ran smoothly .
Người lập kế hoạch sự kiện trở nên đặc biệt bận rộn với việc phối hợp hậu cần và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
✅
Luyện tập

"busy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Essential Opposite Adjectives