articulate

/ɑɹˈtɪkjəˌɫeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hùng hồn, diễn đạt rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "articulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) able to express oneself clearly and effectively
✏️
Câu ví dụ
The professor is articulate, always able to convey difficult concepts in a coherent way .
Giáo sư nói rõ ràng, luôn có thể truyền đạt những khái niệm khó một cách mạch lạc.
✅
Luyện tập

"articulate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits