Nghĩa tiếng Việt
hùng hồn, diễn đạt rõ ràng
Đừng chỉ tra "articulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) able to express oneself clearly and effectively
Câu ví dụ
The professor is articulate, always able to convey difficult concepts in a coherent way .
Giáo sư nói rõ ràng, luôn có thể truyền đạt những khái niệm khó một cách mạch lạc.
Luyện tập
"articulate" nghĩa là gì?