dresser

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người phụ trách trang phục, người giúp diễn viên thay đồ
🎯
Đừng chỉ tra "dresser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to help an actor get dressed for a play or is in charge of their costumes
✏️
Câu ví dụ
The dresser anticipates the needs of each actor , preparing their costumes and props in advance of the performance .
Người phụ trách trang phục dự đoán nhu cầu của từng diễn viên, chuẩn bị trang phục và đạo cụ trước buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"dresser" nghĩa là gì?