Nghĩa tiếng Việt
người phụ trách trang phục, người giúp diễn viên thay đồ
Đừng chỉ tra "dresser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to help an actor get dressed for a play or is in charge of their costumes
Câu ví dụ
The dresser anticipates the needs of each actor , preparing their costumes and props in advance of the performance .
Người phụ trách trang phục dự đoán nhu cầu của từng diễn viên, chuẩn bị trang phục và đạo cụ trước buổi biểu diễn.
Luyện tập
"dresser" nghĩa là gì?