Nghĩa tiếng Việt
oán giận, hậm hực
Đừng chỉ tra "resentful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling anger because of perceived unfairness or wrongdoing
Câu ví dụ
He harbored a resentful attitude towards authority figures after his previous experiences .
Anh ta nuôi dưỡng thái độ oán giận đối với những nhân vật có thẩm quyền sau những trải nghiệm trước đây.
Luyện tập
"resentful" nghĩa là gì?