how-to
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn cách làm, từng bước
Đừng chỉ tra "how-to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving thorough instructions on a particular matter
Câu ví dụ
The online course provided a comprehensive how-to curriculum for learning digital marketing strategies .
Khóa học trực tuyến đã cung cấp một chương trình giảng dạy hướng dẫn toàn diện để học các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
Luyện tập
"how-to" nghĩa là gì?