jolly
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Definition (English)
showing a happy and playful attitude
Câu ví dụ
The jolly family gathered around the fireplace , sharing stories and laughter as they celebrated the festive season together .
Gia đình vui vẻ quây quần bên lò sưởi, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười khi họ cùng nhau kỷ niệm mùa lễ hội.
Luyện tập
"jolly" nghĩa là gì?