hired gun

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sát thủ thuê, tay súng thuê
🎯
Đừng chỉ tra "hired gun" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional assassin, typically armed and employed to commit murder
✏️
Câu ví dụ
Authorities tracked down the hired gun after the shooting .
Nhà chức trách đã truy tìm sát thủ thuê sau vụ nổ súng.
✅
Luyện tập

"hired gun" nghĩa là gì?