hydroelectricity
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thủy điện, năng lượng thủy điện
Đừng chỉ tra "hydroelectricity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
electricity that is produced from the power of water
Câu ví dụ
Hydroelectricity is considered a clean energy alternative to fossil fuels because it produces minimal greenhouse gas emissions.
Thủy điện được coi là một nguồn năng lượng sạch thay thế cho nhiên liệu hóa thạch vì nó tạo ra lượng khí thải nhà kính tối thiểu.
Luyện tập
"hydroelectricity" nghĩa là gì?