Nghĩa tiếng Việt
trìu mến, ân cần
Đừng chỉ tra "affectionate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing love and care
Câu ví dụ
They exchanged affectionate glances across the room , their love for each other evident in their eyes .
Họ trao nhau những ánh nhìn trìu mến qua căn phòng, tình yêu của họ dành cho nhau rõ ràng trong mắt họ.
Luyện tập
"affectionate" nghĩa là gì?