affectionate

/əˈfɛkʃənət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trìu mến, ân cần
🎯
Đừng chỉ tra "affectionate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expressing love and care
✏️
Câu ví dụ
They exchanged affectionate glances across the room , their love for each other evident in their eyes .
Họ trao nhau những ánh nhìn trìu mến qua căn phòng, tình yêu của họ dành cho nhau rõ ràng trong mắt họ.
✅
Luyện tập

"affectionate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits