drive-through

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịch vụ phục vụ tại chỗ, drive-through
🎯
Đừng chỉ tra "drive-through" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a service where one can shop or do business without leaving one's vehicle, such as fast-food restaurants, pharmacies, etc.
✏️
Câu ví dụ
The drive-through at the bank allows customers to handle transactions without leaving their cars .
Drive-through tại ngân hàng cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mà không cần rời khỏi xe.
✅
Luyện tập

"drive-through" nghĩa là gì?