to abolish
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ, hủy bỏ
Đừng chỉ tra "to abolish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially put an end to a law, activity, or system
Câu ví dụ
The city has abolished the use of plastic bags .
Thành phố đã bãi bỏ việc sử dụng túi nhựa.
Luyện tập
"to abolish" nghĩa là gì?