to abolish

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ, hủy bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to abolish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially put an end to a law, activity, or system
✏️
Câu ví dụ
The city has abolished the use of plastic bags .
Thành phố đã bãi bỏ việc sử dụng túi nhựa.
✅
Luyện tập

"to abolish" nghĩa là gì?