earnings

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu nhập, lợi nhuận
🎯
Đừng chỉ tra "earnings" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(always plural) money received for work done or services provided
✏️
Câu ví dụ
The government 's policies aimed to increase household earnings and reduce income inequality .
Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích tăng thu nhập hộ gia đình và giảm bất bình đẳng thu nhập.
✅
Luyện tập

"earnings" nghĩa là gì?