Nghĩa tiếng Việt
thu nhập, lợi nhuận
Đừng chỉ tra "earnings" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(always plural) money received for work done or services provided
Câu ví dụ
The government 's policies aimed to increase household earnings and reduce income inequality .
Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích tăng thu nhập hộ gia đình và giảm bất bình đẳng thu nhập.
Luyện tập
"earnings" nghĩa là gì?