bad-tempered
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
dễ nổi cáu, cáu kỉnh
Đừng chỉ tra "bad-tempered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily annoyed and quick to anger
Câu ví dụ
The bad-tempered cat hissed and scratched whenever anyone approached it .
Con mèo cáu kỉnh rít lên và cào cấu bất cứ khi nào ai đó đến gần nó.
Luyện tập
"bad-tempered" nghĩa là gì?