intolerant

/ˌɪnˈtɑɫɝənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không khoan dung, cố chấp
🎯
Đừng chỉ tra "intolerant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not open to accept beliefs, opinions, or lifestyles that are unlike one's own
✏️
Câu ví dụ
The leader 's intolerant stance on immigration led to division within the political party .
Lập trường không khoan dung của nhà lãnh đạo về nhập cư đã dẫn đến sự chia rẽ trong đảng chính trị.
✅
Luyện tập

"intolerant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits