Nghĩa tiếng Việt
không khoan dung, cố chấp
Đừng chỉ tra "intolerant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not open to accept beliefs, opinions, or lifestyles that are unlike one's own
Câu ví dụ
The leader 's intolerant stance on immigration led to division within the political party .
Lập trường không khoan dung của nhà lãnh đạo về nhập cư đã dẫn đến sự chia rẽ trong đảng chính trị.
Luyện tập
"intolerant" nghĩa là gì?