safeguard

/ˈseɪfˌɡɑɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, sự bảo đảm
🎯
Đừng chỉ tra "safeguard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an act, law, rule, etc. that protects someone or something against danger or harm
✏️
Câu ví dụ
The financial audit acted as a safeguard against potential fraud within the organization .
Cuộc kiểm toán tài chính đóng vai trò là một biện pháp bảo vệ chống lại gian lận tiềm ẩn trong tổ chức.
✅
Luyện tập

"safeguard" nghĩa là gì?