Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, sự bảo đảm
Đừng chỉ tra "safeguard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an act, law, rule, etc. that protects someone or something against danger or harm
Câu ví dụ
The financial audit acted as a safeguard against potential fraud within the organization .
Cuộc kiểm toán tài chính đóng vai trò là một biện pháp bảo vệ chống lại gian lận tiềm ẩn trong tổ chức.
Luyện tập
"safeguard" nghĩa là gì?