half-brother
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
anh trai cùng cha khác mẹ, anh trai cùng mẹ khác cha
Definition (English)
a brother that shares only one biological parent with one
Câu ví dụ
Growing up , I did n't see my half-brother very often because he lived with his mom in another city .
Lớn lên, tôi không thường xuyên gặp anh trai cùng cha khác mẹ của mình vì anh ấy sống với mẹ ở một thành phố khác.
Luyện tập
"half-brother" nghĩa là gì?