Nghĩa tiếng Việt
gian trá, lừa dối
Đừng chỉ tra "duplicitous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
attempting to deceive other people
Câu ví dụ
The duplicitous nature of the spy 's double life made it difficult for anyone to trust him , even his closest allies .
Bản chất gian dối của cuộc sống kép của gián điệp khiến bất kỳ ai khó tin tưởng anh ta, ngay cả những đồng minh thân cận nhất.
Luyện tập
"duplicitous" nghĩa là gì?