duplicitous

/duˈpɫɪsɪtəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gian trá, lừa dối
🎯
Đừng chỉ tra "duplicitous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
attempting to deceive other people
✏️
Câu ví dụ
The duplicitous nature of the spy 's double life made it difficult for anyone to trust him , even his closest allies .
Bản chất gian dối của cuộc sống kép của gián điệp khiến bất kỳ ai khó tin tưởng anh ta, ngay cả những đồng minh thân cận nhất.
✅
Luyện tập

"duplicitous" nghĩa là gì?