dignified
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đàng hoàng, oai nghiêm
Definition (English)
displaying calmness and seriousness in a manner that deserves respect
Câu ví dụ
In her final moments , she maintained a dignified dignity , surrounded by loved ones and at peace with herself .
Trong những khoảnh khắc cuối cùng, cô ấy giữ được phẩm giá đáng kính, được bao quanh bởi những người thân yêu và thanh thản với chính mình.
Luyện tập
"dignified" nghĩa là gì?