heritage

/ˈhɛɹətədʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
di sản
🎯
Đừng chỉ tra "heritage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual's religious or ethnic background that is passed down to them from their ancestors
✏️
Câu ví dụ
She learned traditional recipes from her grandmother , preserving her culinary heritage for future generations .
Cô ấy học các công thức truyền thống từ bà ngoại, bảo tồn di sản ẩm thực của mình cho các thế hệ tương lai.
✅
Luyện tập

"heritage" nghĩa là gì?