Nghĩa tiếng Việt
con rắn, rắn
Đừng chỉ tra "snake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a legless, long, and thin animal whose bite may be dangerous
Câu ví dụ
The snake shed its old skin to grow a new one .
Con rắn lột bỏ lớp da cũ để mọc lớp da mới.
Luyện tập
"snake" nghĩa là gì?