Nghĩa tiếng Việt
có năng lực, thành thạo
Đừng chỉ tra "competent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing the needed skills or knowledge to do something well
Câu ví dụ
The pilot 's competent navigation skills enabled a smooth and safe flight despite adverse weather conditions .
Kỹ năng điều hướng thành thạo của phi công đã giúp chuyến bay diễn ra suôn sẻ và an toàn bất chấp điều kiện thời tiết xấu.
Luyện tập
"competent" nghĩa là gì?