competent

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có năng lực, thành thạo
🎯
Đừng chỉ tra "competent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing the needed skills or knowledge to do something well
✏️
Câu ví dụ
The pilot 's competent navigation skills enabled a smooth and safe flight despite adverse weather conditions .
Kỹ năng điều hướng thành thạo của phi công đã giúp chuyến bay diễn ra suôn sẻ và an toàn bất chấp điều kiện thời tiết xấu.
✅
Luyện tập

"competent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude