hospitable

/ˈhɑˈspɪtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiếu khách, mến khách
🎯
Đừng chỉ tra "hospitable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
treating guests or visitors with friendliness, warmth, and generosity
✏️
Câu ví dụ
During our vacation , we experienced the hospitable culture of the region firsthand , encountering kindness at every turn .
Trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa hiếu khách của khu vực tận mắt, gặp gỡ sự tử tế ở mọi nơi.
✅
Luyện tập

"hospitable" nghĩa là gì?