Nghĩa tiếng Việt
hiếu khách, mến khách
Đừng chỉ tra "hospitable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
treating guests or visitors with friendliness, warmth, and generosity
Câu ví dụ
During our vacation , we experienced the hospitable culture of the region firsthand , encountering kindness at every turn .
Trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa hiếu khách của khu vực tận mắt, gặp gỡ sự tử tế ở mọi nơi.
Luyện tập
"hospitable" nghĩa là gì?